Giá COTI hiện tại (bằng USDC)

upd at 04:00
usdc logo
USDC Price
$ 0.9998
24H % Change
0.0032%
Market Cap
$ 71935896143.0717
24h volume
$ 4566452859.3781
Circulating Supply
71952805917.0862
cotimainnet logo
COTIMAINNET Price
$ 0.0124
24H % Change
-10.3332%
Market Cap
$ 36787084.0256
24h volume
$ 24922067.4777
Circulating Supply
2966272475.6008

Cross chain swap options for USDC to COTI

usdc logo
USDC
XLM
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
XLM
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
NOBLE
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
NOBLE
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ALGO
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ALGO
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ALGO
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
SOL
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
SOL
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
SOL
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
NEAR
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
NEAR
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
NEAR
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
STATEMINT
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
STATEMINT
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
STATEMINT
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
BASE
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
BASE
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
BASE
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
SUI
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
SUI
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
SUI
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
OPTIMISM
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
OPTIMISM
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
OPTIMISM
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
MNT
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
MNT
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
RON
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
RON
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
AVAXC
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
AVAXC
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
AVAXC
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
APT
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
APT
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
APT
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ARBITRUM
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ARBITRUM
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ARBITRUM
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
MATIC
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
MATIC
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
MATIC
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
TRX
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
TRX
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
TRX
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
SONIC
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
SONIC
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
SONIC
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
BSC
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
BSC
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
BSC
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
KCC
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch
usdc logo
USDC
CELO
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
CELO
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ZKSERA
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ZKSERA
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
XDC
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
XDC
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ETH
coti logo
COTI
ETH
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ETH
coti logo
COTI
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ETH
coti logo
COTI
COTI
Giao Dịch

Volatility and changes

Range24 hours7 days30 days90 days
High24H83.2147 COTIMAINNET7D135.8238 COTIMAINNET30D139.3214 COTIMAINNET90D139.3214 COTIMAINNET
Low24H71.688 COTIMAINNET7D55.0904 COTIMAINNET30D55.0904 COTIMAINNET90D55.0904 COTIMAINNET
Average24H75.524 COTIMAINNET7D80.0268 COTIMAINNET30D116.9206 COTIMAINNET90D99.5285 COTIMAINNET
Change24H11.53%7D-40.4%30D-29.41%90D15.12%

Convert USDC to COTI

USDC logo
USDC
COTI logo
COTI
1 USDC
80.61364 COTI
Exchange1 usdc to 80.61 coti
5 USDC
403.068201 COTI
Exchange5 usdc to 403.07 coti
10 USDC
806.136401 COTI
Exchange10 usdc to 806.14 coti
25 USDC
2015.341003 COTI
Exchange25 usdc to 2015.34 coti
50 USDC
4030.682005 COTI
Exchange50 usdc to 4030.68 coti
100 USDC
8061.36401 COTI
Exchange100 usdc to 8061.36 coti
500 USDC
40306.820051 COTI
Exchange500 usdc to 40306.82 coti
1000 USDC
80613.640102 COTI
Exchange1000 usdc to 80613.64 coti

In the table provided above, you'll find a comprehensive USDC to COTI converter, demonstrating the relationship between the value of USDC and COTI across various frequently used conversion amounts. The list encompasses conversions from 1 USDC to COTI all the way up to 1000 USDC, offering a clear insight into their respective values.

Convert COTI to USDC

COTI logo
COTI
USDC logo
USDC
1 COTI
0.012405 USDC
Exchange1 coti to 0.01 usdc
5 COTI
0.062024 USDC
Exchange5 coti to 0.06 usdc
10 COTI
0.124048 USDC
Exchange10 coti to 0.12 usdc
25 COTI
0.310121 USDC
Exchange25 coti to 0.31 usdc
50 COTI
0.620242 USDC
Exchange50 coti to 0.62 usdc
100 COTI
1.240485 USDC
Exchange100 coti to 1.24 usdc
500 COTI
6.202424 USDC
Exchange500 coti to 6.2 usdc
1000 COTI
12.404849 USDC
Exchange1000 coti to 12.4 usdc

In the table provided above, you'll find a comprehensive COTI to USDC converter, demonstrating the relationship between the value of COTI and USDC across various frequently used conversion amounts. The list encompasses conversions from 1 COTI to USDC all the way up to 1000 COTI, offering a clear insight into their respective values.

Làm thế nào để đổi USDC lấy COTI

    Exchange Steps
  1. 1

    Chọn cặp tiền điện tử

    Chọn USDC (usdc) trong mục “Bạn gửi” sử dụng danh mục thả xuống. Tiếp theo, nhập vào số lượng usdc bạn muốn giao dịch. Sau đó chọn COTI (coti) trong mục "Bạn nhận". Sau đó, bạn sẽ thấy số lượng ước tính coti mà bạn sẽ nhận được.Xin lưu ý là có số tiền tối thiểu cho mọi giao dịch. Đừng gửi số tiền nhỏ hơn số tiền tối thiểu.

    Step 1
    Step 1
  2. 2

    Nhập địa chỉ người nhận

    Giờ bạn cần nhập địa chỉ người nhận COTI. Xin hãy thật thận trọng và kiểm tra lại địa chỉ coti của bạn. Số đồng COTI của bạn sẽ được gửi tới địa chỉ này ngay sau khi giao dịch.Một lần nữa, hãy đảm bảo là tất cả dữ liệu đều chính xác. Nếu mọi thứ đều đã đúng, nhấp vào nút Giao Dịch, và bạn sẽ được chuyển đến trang giao dịch.

  3. 3

    Gửi và nhận tiền điện tử

    Trên trang giao dịch, bạn sẽ thấy địa chỉ để gửi số tiền USDC đã định để tiếp tục giao dịch cặp usdc/coti của bạn.Sau khi chúng tôi nhận được số tiền gửi vào địa chỉ của chúng tôi chúng tôi gửi COTI tới bạn. Vậy là xong! Chỉ trong chốc lát, số tiền COTI sẽ tới địa chỉ coti của bạn.

  4. 4

    Receive cryptocurrencies

    Once we get your deposit, we will convert it, which might take a while. We will then send the COTI to the wallet address you provided for receiving it.

Step 1

Why exchange on SimpleSwap?

  • Privacy

    Sign-up is not required

    SimpleSwap provides cryptocurrency exchange without registration.

    Privacy preview
  • Wide choice

    1000+ cryptocurrencies

    Hundreds of crypto and fiat currencies are available for exchange.

    Wide choice preview
  • 24/7 support

    You won’t be left alone

    Our support team is easy to reach and ready to answer your questions.

    24/7 support preview
  • Safety

    Non-custodial

    Crypto is sent directly to your wallet, we don’t store it on our service.

    Safety preview

Our Users' Reviews

Other Options to Swap COTI

Explore many other swap options that will allow you to acquire COTI (COTI)

Exchange your USDC for other cryptocurrecies

Exchange USDC for
Pair
Last price
Change 24h
Status
No results
Xem hướng dẫn

Cách Giao Dịch Tiền Điện Tử

Still don’t know how to exchange USDC to COTI on SimpleSwap? Just watch the video to figure it out.

Subscribe Background

Mua COTI bằng USDC cực kỳ đơn giản!

Với công cụ chuyển đổi đơn giản của chúng tôi, bạn có thể dễ dàng đổi USDC lấy COTI với tỷ giá tốt mà không cần phải đăng ký.

Giao Dịch