Cross chain swap options for USDC to Lista DAO

usdc logo
USDC
MONAD
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ZKSERA
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
NOBLE
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ALGO
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
NEAR
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
STATEMINT
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
KCC
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
MNT
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
APT
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
SONIC
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
XLM
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
SUI
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ARBITRUM
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
SOL
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
RON
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
MATIC
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
XDC
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
TRX
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
BASE
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
OPTIMISM
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
AVAXC
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
BSC
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
CELO
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch
usdc logo
USDC
ETH
lista logo
LISTA
BSC
Giao Dịch

Volatility and changes

Range24 hours7 days30 days90 days
High24H13.3331 LISTA7D13.9357 LISTA30D13.9357 LISTA90D22.8642 LISTA
Low24H12.9095 LISTA7D12.6786 LISTA30D10.9298 LISTA90D10.9298 LISTA
Average24H13.1084 LISTA7D13.2271 LISTA30D12.2916 LISTA90D14.72 LISTA
Change24H-1.61%7D-0.79%30D3.23%90D-37%

Convert USDC to Lista DAO

USDC logo
USDC
LISTA logo
LISTA
1 USDC
13.034134 LISTA
Exchange1 usdc to 13.03 lista
5 USDC
65.170668 LISTA
Exchange5 usdc to 65.17 lista
10 USDC
130.341336 LISTA
Exchange10 usdc to 130.34 lista
25 USDC
325.853341 LISTA
Exchange25 usdc to 325.85 lista
50 USDC
651.706682 LISTA
Exchange50 usdc to 651.71 lista
100 USDC
1303.413363 LISTA
Exchange100 usdc to 1303.41 lista
500 USDC
6517.066816 LISTA
Exchange500 usdc to 6517.07 lista
1000 USDC
13034.133631 LISTA
Exchange1000 usdc to 13034.13 lista

In the table provided above, you'll find a comprehensive USDC to LISTA converter, demonstrating the relationship between the value of USDC and Lista DAO across various frequently used conversion amounts. The list encompasses conversions from 1 USDC to LISTA all the way up to 1000 USDC, offering a clear insight into their respective values.

Convert Lista DAO to USDC

LISTA logo
LISTA
USDC logo
USDC
1 LISTA
0.076722 USDC
Exchange1 lista to 0.08 usdc
5 LISTA
0.383608 USDC
Exchange5 lista to 0.38 usdc
10 LISTA
0.767216 USDC
Exchange10 lista to 0.77 usdc
25 LISTA
1.918041 USDC
Exchange25 lista to 1.92 usdc
50 LISTA
3.836082 USDC
Exchange50 lista to 3.84 usdc
100 LISTA
7.672163 USDC
Exchange100 lista to 7.67 usdc
500 LISTA
38.360816 USDC
Exchange500 lista to 38.36 usdc
1000 LISTA
76.721632 USDC
Exchange1000 lista to 76.72 usdc

In the table provided above, you'll find a comprehensive LISTA to USDC converter, demonstrating the relationship between the value of Lista DAO and USDC across various frequently used conversion amounts. The list encompasses conversions from 1 LISTA to USDC all the way up to 1000 LISTA, offering a clear insight into their respective values.

Làm thế nào để đổi USDC lấy LISTA

    Exchange Steps
  1. 1

    Chọn cặp tiền điện tử

    Chọn USDC (usdc) trong mục “Bạn gửi” sử dụng danh mục thả xuống. Tiếp theo, nhập vào số lượng usdc bạn muốn giao dịch. Sau đó chọn Lista DAO (lista) trong mục "Bạn nhận". Sau đó, bạn sẽ thấy số lượng ước tính lista mà bạn sẽ nhận được.Xin lưu ý là có số tiền tối thiểu cho mọi giao dịch. Đừng gửi số tiền nhỏ hơn số tiền tối thiểu.

    Step 1
    Step 1
  2. 2

    Nhập địa chỉ người nhận

    Giờ bạn cần nhập địa chỉ người nhận Lista DAO. Xin hãy thật thận trọng và kiểm tra lại địa chỉ lista của bạn. Số đồng Lista DAO của bạn sẽ được gửi tới địa chỉ này ngay sau khi giao dịch.Một lần nữa, hãy đảm bảo là tất cả dữ liệu đều chính xác. Nếu mọi thứ đều đã đúng, nhấp vào nút Giao Dịch, và bạn sẽ được chuyển đến trang giao dịch.

  3. 3

    Gửi và nhận tiền điện tử

    Trên trang giao dịch, bạn sẽ thấy địa chỉ để gửi số tiền USDC đã định để tiếp tục giao dịch cặp usdc/lista của bạn.Sau khi chúng tôi nhận được số tiền gửi vào địa chỉ của chúng tôi chúng tôi gửi Lista DAO tới bạn. Vậy là xong! Chỉ trong chốc lát, số tiền Lista DAO sẽ tới địa chỉ lista của bạn.

  4. 4

    Receive cryptocurrencies

    Once we get your deposit, we will convert it, which might take a while. We will then send the Lista DAO to the wallet address you provided for receiving it.

Step 1

Why exchange on SimpleSwap?

  • Privacy

    Sign-up is not required

    SimpleSwap provides cryptocurrency exchange without registration.

    Privacy preview
  • Wide choice

    1000+ cryptocurrencies

    Hundreds of crypto and fiat currencies are available for exchange.

    Wide choice preview
  • 24/7 support

    You won’t be left alone

    Our support team is easy to reach and ready to answer your questions.

    24/7 support preview
  • Safety

    Non-custodial

    Crypto is sent directly to your wallet, we don’t store it on our service.

    Safety preview

Our Users' Reviews

Other Options to Swap Lista DAO

Explore many other swap options that will allow you to acquire Lista DAO (LISTA)

Xem hướng dẫn

Video Hướng Dẫn Giao Dịch Tiền Điện Tử

Bạn có muốn tìm hiểu thêm về từng bước để giao dịch USDC sang LISTA trên SimpleSwap? Chúng tôi vui mừng cung cấp cho bạn các chỉ dẫn.